Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi cần thúc giục ai đó làm gì đó (thường có yếu tố giám sát đi kèm).
Câu ví dụ
- 老师督促学生写作业
Thầy giáo督促 (thúc giục) học sinh viết bài tập
- 督促孩子学习
Thúc giục con học
- 政府督促企业整改
Chính phủ đốc thúc doanh nghiệp chấn chỉnh
- 需要督促才能完成
Cần được督促 mới xong được
- 自我督促
Tự督促 bản thân
Kết hợp thường gặp
- 督促学习
thúc giục học
- 督促工作
thúc giục công việc
- 监督督促
giám sát thúc đẩy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.