Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người, theo sau là một hành động cụ thể cần thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đốc xúc
Từng chữ
- 督đốcthúc giục, đốc thúc
- 促xúcvội vã, gấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi cần thúc giục ai đó làm gì đó (thường có yếu tố giám sát đi kèm).
Câu ví dụ
- 父母要督促孩子养成良好的习惯。
Cha mẹ cần đốc thúc con cái hình thành thói quen tốt.
- 经理每天都会督促员工完成任务。
Giám đốc mỗi ngày đều đốc thúc nhân viên hoàn thành nhiệm vụ.
- 在教练的督促下,他的成绩提高很快。
Dưới sự đốc thúc của huấn luyện viên, thành tích của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
Kết hợp thường gặp
- 督促学习
thúc giục học
- 督促工作
thúc giục công việc
- 监督督促
giám sát thúc đẩy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.