Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, kết hợp với các tính từ như đầy đủ, chất lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụy miên
Từng chữ
- 睡thụygiấc ngủ
- 眠miênngủ
Tầng từ vựng
Có thể là danh từ (giấc ngủ) hoặc chỉ trạng thái ngủ nói chung.
Câu ví dụ
- 充足的睡眠很重要。
Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng.
- 他有睡眠问题。
Anh ấy có vấn đề về giấc ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 睡眠质量
- 睡眠时间
- 改善睡眠
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.