Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, có, hoặc không có để chỉ tung tích hoặc kết quả giải quyết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước lạc
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hỏi về kết quả, nơi nương tựa, hoặc phương hướng giải quyết của một vấn đề. Có thể cho người hoặc việc. Hán-Việt: 'trác lạc'.
Câu ví dụ
- 这事还没有着落
Việc này vẫn chưa có kết quả
- 找到着落
Tìm thấy nơi nương tựa/kết quả
- 有了着落
Đã có kết quả, đã được giải quyết
- 孩子的着落问题
Vấn đề nơi nương tựa cho trẻ
- 这件事终于有着落了
Việc này cuối cùng cũng có kết quả
Kết hợp thường gặp
- 有着落
có kết quả, có nơi nương tựa
- 没有着落
không có kết quả
- 孩子的着落
nơi nương tựa của trẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.