Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hỏi về kết quả, nơi nương tựa, hoặc phương hướng giải quyết của một vấn đề. Có thể cho người hoặc việc. Hán-Việt: 'trác lạc'.
Câu ví dụ
- 这事还没有着落
Việc này vẫn chưa có kết quả
- 找到着落
Tìm thấy nơi nương tựa/kết quả
- 有了着落
Đã có kết quả, đã được giải quyết
- 孩子的着落问题
Vấn đề nơi nương tựa cho trẻ
- 这件事终于有着落了
Việc này cuối cùng cũng có kết quả
Kết hợp thường gặp
- 有着落
có kết quả, có nơi nương tựa
- 没有着落
không có kết quả
- 孩子的着落
nơi nương tựa của trẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.