Từ vựng tiếng Trung
zhuó*luò

Nghĩa tiếng Việt

kết quả, nơi nương tựa, phương hướng giải quyết

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con cừu)

11 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi hỏi về kết quả, nơi nương tựa, hoặc phương hướng giải quyết của một vấn đề. Có thể cho người hoặc việc. Hán-Việt: 'trác lạc'.

Câu ví dụ

  • 这事还没有着落Zhè shì hái méiyǒu zhuóluò thanh 4

    Việc này vẫn chưa có kết quả

  • 找到着落Zhǎodào zhuóluò thanh 3

    Tìm thấy nơi nương tựa/kết quả

  • 有了着落Yǒu le zhuóluò thanh 3

    Đã có kết quả, đã được giải quyết

  • 孩子的着落问题Háizi de zhuóluò wèntí thanh 2

    Vấn đề nơi nương tựa cho trẻ

  • 这件事终于有着落了Zhè jiàn shì zhōngyú yǒu zhuóluò le thanh 4

    Việc này cuối cùng cũng có kết quả

Kết hợp thường gặp

  • 有着落yǒu zhuóluò thanh 3

    có kết quả, có nơi nương tựa

  • 没有着落méiyǒu zhuóluò thanh 2

    không có kết quả

  • 孩子的着落háizi de zhuóluò thanh 2

    nơi nương tựa của trẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.