Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tình cảm chân thành, không giả tạo. Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, tình bạn, hoặc sáng tác nghệ thuật cần cảm xúc thật. 对比 với '假意' (giả dối).
Câu ví dụ
- 这是真情流露
Đây là sự bộc lộ tình cảm chân thật
- 他对她付出了真情
Anh ấy đã dành tình cảm chân thật cho cô ấy
- 真情实感
Tình cảm thật và cảm giác thật (chân thật)
- 不要隐瞒你的真情
Đừng giấu giếm tình cảm chân thật của bạn
Kết hợp thường gặp
- 真情流露
bộc lộ tình cảm chân thật
- 付出真情
dành tình cảm chân thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.