Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhēn*sī

Nghĩa tiếng Việt

Lụa tơ tằm, lụa thật

Âm Hán Việt

chân ti

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

10 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ này thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ chất liệu vải

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chân ti

Từng chữ

  • chânthật, thực; người tu hành
  • tisợi tơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件衬衫是真丝的。Zhè jiàn chènshān shì zhēnsī de. thanh 4
  • 她喜欢穿真丝衣服。Tā xǐhuān chuān zhēnsī yīfu. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.