Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để chỉ người thiếu lập trường, luôn thay đổi thái độ theo tình thế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán, khan phong sử, sứ đà
Từng chữ
- 看khán, khanxem, nhìn; đọc
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
- 舵đàbánh lái thuyền
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是个看风使舵的人。
Anh ta là kẻ nhìn gió bẻ lái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.