Từ vựng tiếng Trung
pàn*wàng

Nghĩa tiếng Việt

mong mỏi

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: mong mỏi

Câu ví dụ

  • 这是盼望Zhè shì 盼望 thanh 4

    Đây là mong mỏi

  • 我喜欢盼望Wǒ xǐhuān 盼望 thanh 3

    Tôi thích 盼望

  • 有盼望Yǒu 盼望 thanh 3

    Có 盼望

  • 没有盼望Méiyǒu 盼望 thanh 2

    Không có 盼望

Kết hợp thường gặp

  • 很盼望很 盼望 thanh 5

    很 盼望

  • 非常盼望非常 盼望 thanh 5

    非常 盼望

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.