Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc con người gặp nhau hoặc sự vật/cảnh tượng chạm trán nhau. Có sắc thái lãng mạn hoặc duyên số.
Câu ví dụ
- 我们在图书馆相遇
Chúng tôi gặp nhau ở thư viện
- 他们两个意外相遇
Hai người họ gặp nhau một cách tình cờ
- 相遇是一种缘分
Gặp nhau là một loại duyên phận
- 两条路在这里相遇
Hai con đường gặp nhau ở đây
- 很高兴与你相遇
Rất vui được gặp bạn
Kết hợp thường gặp
- 意外相遇
gặp nhau một cách tình cờ
- 相遇相识
gặp nhau và làm quen
- 偶然相遇
gặp nhau ngẫu nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.