Từ vựng tiếng Trung
xiāng*bǐ

Nghĩa tiếng Việt

so sánh; so với, đối với

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / giới từ

相比 là động từ chỉ so sánh hoặc giới từ 'so với'. Là từ ghép Hán-Việt 'tương tỷ'. Cấu trúc thường gặp: 相比 + [đối tượng so sánh] + [kết luận].

Câu ví dụ

  • 相比去年,今年生意很好。Xiāngbǐ qùnián, jīnnián shēngyi hěn hǎo. thanh 1
  • 相比起来,我更喜欢这个。Xiāngbǐ qǐlái, wǒ gèng xǐhuān zhège. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 相比而言xiāngbǐ éryán thanh 1
  • 相比之下xiāngbǐ zhīxià thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.