Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / giới từ相比 là động từ chỉ so sánh hoặc giới từ 'so với'. Là từ ghép Hán-Việt 'tương tỷ'. Cấu trúc thường gặp: 相比 + [đối tượng so sánh] + [kết luận].
Câu ví dụ
- 相比去年,今年生意很好。
- 相比起来,我更喜欢这个。
Kết hợp thường gặp
- 相比而言
- 相比之下
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.