Từ vựng tiếng Trung
xiāng相
bǐ比
zhī之
xià下
Nghĩa tiếng Việt
so sánh
4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
比
Bộ: 比 (so sánh)
4 nét
之
Bộ: 丿 (nghiêng)
3 nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 相: Biểu thị sự thấy hoặc sự tương tác, có thể liên quan đến việc nhìn nhận.
- 比: Tượng trưng cho sự so sánh giữa hai đối tượng.
- 之: Một từ chỉ định, thường dùng để liên kết hai phần trong câu.
- 下: Thể hiện vị trí hoặc hướng đi xuống.
→ Cụm từ '相比之下' mang ý nghĩa so sánh giữa hai đối tượng hoặc tình huống để làm nổi bật sự khác biệt.
Từ ghép thông dụng
相似
tương tự
比较
so sánh
之中
ở giữa
下雨
mưa