Từ vựng tiếng Trung
xiāng
zhī
xià

Nghĩa tiếng Việt

Tương tỷ chi hạ — so sánh mà nói thì, trong khi so sánh; cụm từ dùng để đối chiếu hai tình huống và nêu sự khác biệt.

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bộ: 丿 (nghiêng)

3 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

相比之下 đứng đầu mệnh đề làm trạng ngữ; thường đi với 更、较、反而 để nêu điểm tương phản; existingMeaning 「so sánh」chỉ đúng một phần — đây là cụm diễn đạt ý 「in comparison」, không đơn giản là động từ 「so sánh」.

Câu ví dụ

  • 相比之下,第二个方案更为合理。Xiāng bǐ zhī xià, dì èr gè fāng'àn gèng wéi hélǐ. thanh 1

    So sánh mà nói thì phương án thứ hai hợp lý hơn.

  • 他的薪水很高,相比之下我的收入就少多了。Tā de xīnshuǐ hěn gāo, xiāng bǐ zhī xià wǒ de shōurù jiù shǎo duō le. thanh 1

    Lương của anh ấy rất cao, trong khi so sánh thì thu nhập của tôi thấp hơn nhiều.

  • 新系统更快,相比之下旧系统效率低得多。Xīn xìtǒng gèng kuài, xiāng bǐ zhī xià jiù xìtǒng xiàolǜ dī dé duō. thanh 1

    Hệ thống mới nhanh hơn, còn hệ thống cũ thì kém hiệu quả hơn nhiều.

  • 城市生活节奏快,相比之下农村更为宁静。Chéngshì shēnghuó jiézòu kuài, xiāng bǐ zhī xià nóngcūn gèng wéi níngjìng. thanh 2

    Nhịp sống thành phố nhanh, trong khi đó nông thôn yên tĩnh hơn nhiều.

Kết hợp thường gặp

  • 相比之下更…xiāng bǐ zhī xià gèng... thanh 1

    so sánh mà nói thì... hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.