Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ khả năng nhận thức, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trực giác
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 觉giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa直觉 là 'trực giác' — cảm biết trực tiếp không cần suy nghĩ. Hán-Việt: 'trực giác'.
Câu ví dụ
- 我的直觉告诉我这是对的
Trực giác tôi bảo đây là đúng
- 相信你的直觉
Hãy tin vào trực giác của bạn
- 女人有很强的直觉
Phụ nữ có trực giác rất mạnh
- 靠直觉做决定
Ra quyết định theo trực giác
Kết hợp thường gặp
- 相信直觉
tin vào trực giác
- 凭直觉
theo trực giác
- 直觉很强
trực giác rất mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.