Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa直觉 là 'trực giác' — cảm biết trực tiếp không cần suy nghĩ. Hán-Việt: 'trực giác'.
Câu ví dụ
- 我的直觉告诉我这是对的
Trực giác tôi bảo đây là đúng
- 相信你的直觉
Hãy tin vào trực giác của bạn
- 女人有很强的直觉
Phụ nữ có trực giác rất mạnh
- 靠直觉做决定
Ra quyết định theo trực giác
Kết hợp thường gặp
- 相信直觉
tin vào trực giác
- 凭直觉
theo trực giác
- 直觉很强
trực giác rất mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.