Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jièjù

Nghĩa tiếng Việt

giấy vay nợ, biên nhận khi mượn tiền hoặc đồ vật

Âm Hán Việt

đinh tích cứ, cư

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

7 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong giao dịch vay mượn để làm bằng chứng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đinh tích cứ, cư

Từng chữ

  • đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • tíchxưa, cũ, trước kia; đêm
  • cứ, cưchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 借钱时要写好借据。jiè qián shí yào xiě hǎo jièjù thanh 4

    Khi vay tiền phải viết giấy vay nợ cẩn thận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.