Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong giao dịch vay mượn để làm bằng chứng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đinh tích cứ, cư
Từng chữ
- 盯đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
- 昔tíchxưa, cũ, trước kia; đêm
- 据cứ, cưchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 借钱时要写好借据。
Khi vay tiền phải viết giấy vay nợ cẩn thận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.