Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ chỉ sự kiện như lễ hội, hôn lễ, đại hội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thịnh đại
Từng chữ
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盛大 luôn dùng để mô tả sự kiện hoặc buổi lễ, không dùng cho người hay vật; thường đứng trước danh từ chỉ sự kiện.
Câu ví dụ
- 奥运会开幕式举行了盛大的庆典。
Lễ khai mạc Thế vận hội đã diễn ra một buổi lễ hoành tráng.
- 他们举行了一场盛大的婚礼。
Họ đã tổ chức một đám cưới hoành tráng.
- 这座城市举办了盛大的新年烟火晚会。
Thành phố này tổ chức buổi bắn pháo hoa đón năm mới hoành tráng.
- 盛大开幕吸引了来自世界各地的嘉宾。
Lễ khai mạc hoành tráng thu hút khách mời từ khắp nơi trên thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 盛大典礼
lễ điển hoành tráng
- 盛大开幕
khai mạc hoành tráng
- 盛大婚礼
đám cưới linh đình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.