Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để ca ngợi một giai đoạn lịch sử phát triển rực rỡ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thịnh, thành thế
Từng chữ
- 盛thịnh, thànhcó nhiều, đầy đủ
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是国家繁荣昌盛的盛世。
Đây là thời đại hưng thịnh khi quốc gia phồn vinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.