Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc làm lượng từ cho các món ăn đặt trên đĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bàn tử
Từng chữ
- 盘bànđĩa, mâm; cuộn, quấn; lượng từ (ván cờ, đĩa)
- 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
Tầng từ vựng
Đĩa ăn, mâm đựng thức ăn; cũng dùng ẩn chỉ trách nhiệm/công việc.
Câu ví dụ
- 请把盘子洗干净。
Vui lòng rửa đĩa sạch.
- 桌子上有一个盘子。
Trên bàn có một cái đĩa.
Kết hợp thường gặp
- 盘子大小
kích cỡ đĩa
- 端盘子
bưng đĩa, chạy bàn
- 空盘子
đĩa trống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.