Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监管 dùng nhiều trong lĩnh vực tài chính, y tế, thực phẩm, công nghệ; nghiêng về chức năng hành chính hơn 监察 (điều tra) và 监控 (theo dõi kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 政府加强了对食品安全的监管力度。
Chính phủ tăng cường giám sát an toàn thực phẩm.
- 金融监管机构对银行实施严格审查。
Cơ quan giám sát tài chính thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt đối với ngân hàng.
- 互联网平台应受到更有效的监管。
Các nền tảng internet cần được giám sát hiệu quả hơn.
- 在监管部门的监督下,公司完成了整改。
Dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, công ty đã hoàn thành chỉnh sửa.
Kết hợp thường gặp
- 监管机构
cơ quan giám sát
- 金融监管
giám sát tài chính
- 加强监管
tăng cường giám sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.