Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ nơi chốn, thường đi sau các giới từ chỉ vị trí như ở (在), vào (进)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giam, giám ngục
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 狱ngụctù ngục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监狱 chỉ nhà tù nơi giam tội nhân đã bị kết án. Phân biệt với 拘留所 (trại tạm giam — trước khi kết án) và 看守所 (trại tạm giữ). Động từ đi kèm: 关进/送进监狱 (tống vào tù), 出监狱 (ra tù).
Câu ví dụ
- 他因为抢劫被送进了监狱。
Anh ta vì tội cướp giật mà bị đưa vào nhà tù.
- 他在监狱里服刑十年后出狱了。
Anh ta sau khi thụ án mười năm trong tù đã ra tù.
- 监狱的条件非常艰苦。
Điều kiện trong nhà tù rất khắc nghiệt.
- 监狱里的改造项目帮助犯人重新融入社会。
Chương trình cải tạo trong nhà tù giúp phạm nhân tái hoà nhập xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 关进监狱
đưa vào nhà tù
- 出监狱
ra tù
- 监狱改造
cải tạo trong tù
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.