Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để chỉ việc chăm sóc, bảo hộ người yếu thế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giam, giám hộ
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (người giám hộ trẻ em/người incapable) hoặc y tế (giám sát bệnh nhân nặng). Hán-Việt 'giám hộ'.
Câu ví dụ
- 父母是未成年人的法定监护人
Cha mẹ là người giám hộ hợp pháp của người chưa thành niên
- 医院对重症患者实行24小时监护
Bệnh viện thực hiện giám sát 24 giờ đối với bệnh nhân nặng
- 他负责监护这个工程项目的质量
Ông chịu trách nhiệm giám sát chất lượng dự án kỹ thuật này
- 法院指定了一位监护人
Tòa án đã chỉ định một người giám hộ
Kết hợp thường gặp
- 监护人
người giám hộ
- 法定监护
giám hộ hợp pháp
- 监护权
quyền giám hộ
- 医疗监护
giám sát y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.