Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皱纹 chỉ nếp nhăn da, còn 折痕 (zhéhén) chỉ vết gấp trên vải hoặc giấy; không nhầm lẫn hai từ.
Câu ví dụ
- 奶奶脸上有很深的皱纹。
Bà nội có những nếp nhăn sâu trên mặt.
- 防晒可以帮助减少皱纹的产生。
Chống nắng giúp giảm bớt sự hình thành nếp nhăn.
- 她担心自己眼角出现皱纹。
Cô ấy lo lắng khi xuất hiện nếp nhăn đuôi mắt.
- 这款面霜号称能消除皱纹。
Loại kem dưỡng này được quảng cáo có thể xóa nếp nhăn.
Kết hợp thường gặp
- 消除皱纹
xóa nếp nhăn
- 眼角皱纹
nếp nhăn đuôi mắt
- 抗皱护肤
chăm sóc da chống nhăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.