Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pí*bāo皮

Nghĩa tiếng Việt

túi xách da; ví da

Âm Hán Việt

bì bao

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皮 (da)

5 nét

Bộ: 勹 (bao bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chiếc túi xách làm bằng chất liệu da

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bì bao

Từng chữ

  • 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
  • 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

Tầng từ vựng

Chỉ các loại túi làm bằng da, thường là túi xách tay hoặc túi đeo nam giới.

Câu ví dụ

  • 她买了一个新皮包。Tā mǎi le yí gè xīn píbāo. thanh 1

    Cô ấy mua một cái túi xách mới.

  • 请把文件放进皮包里。Qǐng bǎ wénjiàn fàng jìn píbāo lǐ. thanh 3

    Đưa tài liệu vào trong túi xách nhé.

Kết hợp thường gặp

  • 皮包公司píbāo gōngsī thanh 2

    công ty ma, công ty vỏ bọc

  • 男式皮包nánshì píbāo thanh 2

    túi xách nam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.