Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chiếc túi xách làm bằng chất liệu da
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bì bao
Từng chữ
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
Tầng từ vựng
Chỉ các loại túi làm bằng da, thường là túi xách tay hoặc túi đeo nam giới.
Câu ví dụ
- 她买了一个新皮包。
Cô ấy mua một cái túi xách mới.
- 请把文件放进皮包里。
Đưa tài liệu vào trong túi xách nhé.
Kết hợp thường gặp
- 皮包公司
công ty ma, công ty vỏ bọc
- 男式皮包
túi xách nam
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.