Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần trống rỗng, chán nản
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bách vô liêu lại
Từng chữ
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 无vôkhông có
- 聊liêutạm thời; dựa vào, trông vào; tán gẫu; tai ù
- 赖lạinhờ cậy; ích lợi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他一个人在家百无聊赖。
- 在雨天,我常常感到百无聊赖。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.