Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bái*rì*mèng

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ ban ngày, mơ mộng hão huyền

Âm Hán Việt

bạch nhật mộng

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

5 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ làm để chỉ việc suy nghĩ viển vông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bạch nhật mộng

Từng chữ

  • bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
  • nhậtMặt Trời; ngày
  • mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别做白日梦了,醒醒吧。Bié zuò báirìmèng le, xǐngxǐng ba. thanh 2
  • 他总是在课堂上做白日梦。Tā zǒng shì zài kètáng shàng zuò báirìmèng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.