Từ vựng tiếng Trung
dēng*jī*pái

Nghĩa tiếng Việt

thẻ lên máy bay

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

12 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (mảnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thẻ lên máy bay

Câu ví dụ

  • 这是登机牌Zhè shì 登机牌 thanh 4

    Đây là thẻ lên máy bay

  • 我喜欢登机牌Wǒ xǐhuān 登机牌 thanh 3

    Tôi thích 登机牌

  • 有登机牌Yǒu 登机牌 thanh 3

    Có 登机牌

  • 没有登机牌Méiyǒu 登机牌 thanh 2

    Không có 登机牌

Kết hợp thường gặp

  • 很登机牌很 登机牌 thanh 5

    很 登机牌

  • 非常登机牌非常 登机牌 thanh 5

    非常 登机牌

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.