Từ vựng tiếng Trung
qué*zhe*zǒu

Nghĩa tiếng Việt

Đi cà nhắc, đi khập khiễng; mô tả dáng đi lệch do chân bị đau hoặc tật.

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

15 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Là cụm từ mô tả trạng thái, không phải từ ghép cố định; thành ngữ tương tự 一瘸一拐 (đi khập khiễng) tự nhiên hơn trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他受伤后瘸着走回家。Tā shòushāng hòu qué zhe zǒu huí jiā. thanh 1

    Sau khi bị thương, anh ấy đi cà nhắc về nhà.

  • 老爷爷因为关节炎瘸着走路。Lǎo yéye yīnwèi guānjié yán qué zhe zǒulù. thanh 3

    Ông cụ bị viêm khớp nên đi cà nhắc.

  • 她崴了脚,瘸着走进来。Tā wǎi le jiǎo, qué zhe zǒu jìnlái. thanh 1

    Cô ấy bị bong gân, đi cà nhắc bước vào.

  • 瘸着走的他仍然坚持上班。Qué zhe zǒu de tā réngrán jiānchí shàngbān. thanh 2

    Dù đi cà nhắc, anh ấy vẫn kiên trì đi làm.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1qué thanh 2 thanh 1guǎi thanh 3

    đi khập khiễng từng bước

  • 瘸腿走路qué tuǐ zǒulù thanh 2

    đi bằng chân bị tật

  • thanh 3zhe thanh 5zǒu thanh 3

    đi khập khiễng (biến thể)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.