Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherLà cụm từ mô tả trạng thái, không phải từ ghép cố định; thành ngữ tương tự 一瘸一拐 (đi khập khiễng) tự nhiên hơn trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他受伤后瘸着走回家。
Sau khi bị thương, anh ấy đi cà nhắc về nhà.
- 老爷爷因为关节炎瘸着走路。
Ông cụ bị viêm khớp nên đi cà nhắc.
- 她崴了脚,瘸着走进来。
Cô ấy bị bong gân, đi cà nhắc bước vào.
- 瘸着走的他仍然坚持上班。
Dù đi cà nhắc, anh ấy vẫn kiên trì đi làm.
Kết hợp thường gặp
- 一瘸一拐
đi khập khiễng từng bước
- 瘸腿走路
đi bằng chân bị tật
- 跛着走
đi khập khiễng (biến thể)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.