Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị sự đau lòng, tiếc nuối sâu sắc trước một sự việc đáng tiếc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thống tâm
Từng chữ
- 痛thốngđau đớn; quá mức
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痛心 chỉ sự đau lòng trước điều đáng tiếc, sai trái hoặc mất mát; 痛心疾首 là thành ngữ mức độ mạnh hơn; khác với 伤心 (thương tâm — buồn đau cá nhân, ví dụ mất người thân).
Câu ví dụ
- 看到孩子受苦,父母感到十分痛心。
Thấy con chịu khổ, cha mẹ cảm thấy vô cùng đau lòng.
- 他为自己的错误决定感到痛心。
Anh ấy đau lòng vì những quyết định sai lầm của mình.
- 这场灾难令全国人民痛心疾首。
Thảm họa này khiến toàn quốc đau lòng tột độ.
- 战争中的种种悲剧令人痛心。
Những bi kịch trong chiến tranh thật sự làm người ta đau lòng.
Kết hợp thường gặp
- 感到痛心
cảm thấy đau lòng
- 痛心疾首
đau lòng tột độ, hối hận sâu sắc
- 令人痛心
khiến người ta đau lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.