Từ vựng tiếng Trung
tòng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Thống tâm — đau lòng, xót xa; cảm giác đau đớn sâu sắc trong lòng trước điều đáng tiếc hoặc mất mát.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

12 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

痛心 chỉ sự đau lòng trước điều đáng tiếc, sai trái hoặc mất mát; 痛心疾首 là thành ngữ mức độ mạnh hơn; khác với 伤心 (thương tâm — buồn đau cá nhân, ví dụ mất người thân).

Câu ví dụ

  • 看到孩子受苦,父母感到十分痛心。Kàn dào háizi shòukǔ, fùmǔ gǎndào shífēn tòngxīn. thanh 4

    Thấy con chịu khổ, cha mẹ cảm thấy vô cùng đau lòng.

  • 他为自己的错误决定感到痛心。Tā wèi zìjǐ de cuòwù juédìng gǎndào tòngxīn. thanh 1

    Anh ấy đau lòng vì những quyết định sai lầm của mình.

  • 这场灾难令全国人民痛心疾首。Zhè chǎng zāinàn lìng quánguó rénmín tòngxīn jíshou. thanh 4

    Thảm họa này khiến toàn quốc đau lòng tột độ.

  • 战争中的种种悲剧令人痛心。Zhànzhēng zhōng de zhǒngzhǒng bēijù lìng rén tòngxīn. thanh 4

    Những bi kịch trong chiến tranh thật sự làm người ta đau lòng.

Kết hợp thường gặp

  • 感到痛心gǎndào tòngxīn thanh 3

    cảm thấy đau lòng

  • 痛心疾首tòngxīn jíshou thanh 4

    đau lòng tột độ, hối hận sâu sắc

  • 令人痛心lìng rén tòngxīn thanh 4

    khiến người ta đau lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.