Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loại bệnh hoặc triệu chứng, thường làm tân ngữ cho động từ 诊断
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bệnh chứng
Từng chữ
- 病bệnhbệnh tật
- 症chứngchứng bệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y học để nói về các triệu chứng, bệnh cảnh. Phân biệt '病' (bệnh) và '症' (triệu chứng).
Câu ví dụ
- 这是什么病症
Đây là triệu chứng bệnh gì
- 分析病症
phân tích triệu chứng bệnh
- 病症相似
triệu chứng bệnh tương tự
- 各种病症
nhiều loại bệnh
Kết hợp thường gặp
- 病症表现
biểu hiện bệnh
- 临床症状
triệu chứng lâm sàng
- 相同病症
triệu chứng giống nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.