Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cảm giác đau hoặc làm vị ngữ miêu tả mức độ đau của cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đông thống
Từng chữ
- 疼đôngđau nhức
- 痛thốngđau đớn; quá mức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疼痛 là từ y học trang trọng chỉ đau về thể xác. Trong khẩu ngữ dùng 疼 hoặc 痛 đơn lẻ. 疼 còn có nghĩa 'yêu thương xót xa' (心疼 — đau lòng vì lo cho ai), nhưng 疼痛 chỉ chỉ đau thể xác.
Câu ví dụ
- 他的背部疼痛让他无法入睡
Cơn đau lưng làm anh ấy không thể ngủ được
- 这种药物可以缓解疼痛
Loại thuốc này có thể giảm đau
- 手术后的疼痛是正常的
Cơn đau sau phẫu thuật là bình thường
- 慢性疼痛会影响生活质量
Đau mãn tính sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Kết hợp thường gặp
- 缓解疼痛
giảm đau
- 慢性疼痛
đau mãn tính
- 剧烈疼痛
đau dữ dội
- 疼痛感
cảm giác đau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.