Từ vựng tiếng Trung
téng*tòng

Nghĩa tiếng Việt

đau đớn, đau nhức — cảm giác đau về thể xác

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (bệnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

疼痛 là từ y học trang trọng chỉ đau về thể xác. Trong khẩu ngữ dùng 疼 hoặc 痛 đơn lẻ. 疼 còn có nghĩa 'yêu thương xót xa' (心疼 — đau lòng vì lo cho ai), nhưng 疼痛 chỉ chỉ đau thể xác.

Câu ví dụ

  • 他的背部疼痛让他无法入睡Tā de bèibù téng tòng ràng tā wúfǎ rùshuì thanh 1

    Cơn đau lưng làm anh ấy không thể ngủ được

  • 这种药物可以缓解疼痛Zhè zhǒng yàowù kěyǐ huǎnjiě téng tòng thanh 4

    Loại thuốc này có thể giảm đau

  • 手术后的疼痛是正常的Shǒushù hòu de téng tòng shì zhèngcháng de thanh 3

    Cơn đau sau phẫu thuật là bình thường

  • 慢性疼痛会影响生活质量Mànxìng téng tòng huì yǐngxiǎng shēnghuó zhìliàng thanh 4

    Đau mãn tính sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Kết hợp thường gặp

  • 缓解疼痛huǎnjiě téng tòng thanh 3

    giảm đau

  • 慢性疼痛mànxìng téng tòng thanh 4

    đau mãn tính

  • 剧烈疼痛jùliè téng tòng thanh 4

    đau dữ dội

  • téng thanh 2tòng thanh 4gǎn thanh 3

    cảm giác đau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.