Từ vựng tiếng Trung
pí*bèi

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức, mệt mỏi rã rời (mức độ mệt nặng hơn 疲劳)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

疲惫 mạnh hơn 疲劳 và 累 — chỉ trạng thái kiệt sức nặng nề. 疲惫不堪 là cụm cố định rất phổ biến. Có thể chỉ cả thể xác (身体疲惫) lẫn tinh thần (精神疲惫).

Câu ví dụ

  • 连续工作十小时,他感到疲惫不堪Liánxù gōngzuò shí xiǎoshí, tā gǎndào píbèi bù kān thanh 2

    Làm việc liên tục mười giờ, anh ấy cảm thấy kiệt sức không chịu nổi

  • 长途旅行之后,全身疲惫Chángtú lǚxíng zhīhòu, quánshēn píbèi thanh 2

    Sau chuyến đi dài, toàn thân rã rời kiệt sức

  • 她虽然疲惫,但脸上依然挂着微笑Tā suīrán píbèi, dàn liǎn shàng yīrán guàzhe wēixiào thanh 1

    Dù mệt mỏi, trên mặt cô ấy vẫn nở nụ cười

  • 身心疲惫的他决定好好休息几天Shēnxīn píbèi de tā juédìng hǎohǎo xiūxi jǐ tiān thanh 1

    Người mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần quyết định nghỉ ngơi vài ngày

Kết hợp thường gặp

  • 疲惫不堪píbèi bù kān thanh 2

    kiệt sức không chịu nổi

  • 身心疲惫shēnxīn píbèi thanh 1

    mệt mỏi cả thân lẫn tâm

  • 感到疲惫gǎndào píbèi thanh 3

    cảm thấy kiệt sức

  • 疲惫的眼神píbèi de yǎnshén thanh 2

    ánh mắt mệt mỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.