Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bì bại bất kham
Từng chữ
- 疲bìmỏi mệt, mệt nhọc
- 惫bạimỏi mệt
- 不bấtkhông, chẳng
- 堪khamchịu đựng; chịu được
Tầng từ vựng
Thành ngữ疲惫不堪 là thành ngữ mức độ cực đoan, nhấn mạnh hơn 很疲惫 hay 非常累; thường dùng sau chủ ngữ làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.
Câu ví dụ
- 经过长途跋涉,旅行者们疲惫不堪。
Sau chuyến hành trình dài, những người lữ hành kiệt sức hoàn toàn.
- 他连续工作了三天,现在疲惫不堪。
Anh ấy làm việc liên tục ba ngày, giờ đã kiệt sức hoàn toàn.
- 照顾病人让她疲惫不堪,却仍坚持下去。
Việc chăm sóc bệnh nhân khiến cô kiệt sức nhưng vẫn tiếp tục.
- 一场大战之后,士兵们个个疲惫不堪。
Sau một trận đại chiến, từng người lính đều kiệt sức hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 感到疲惫不堪
cảm thấy kiệt sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.