Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Nghi-lược' = nghi ngờ + lo âu. Khác 'nghi hoặc' (chỉ nghi ngờ), 'nghi-lược' thêm sắc thái lo lắng.
Câu ví dụ
- 消除疑虑
Xóa bỏ nghi ngờ
- 心中疑虑
Nghi ngờ trong lòng
- 充满疑虑
Đầy nghi ngờ
Kết hợp thường gặp
- 心存疑虑
giữ nghi ngờ trong lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.