Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động chăn nuôi hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ liên quan
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
húc mục
Từng chữ
- 畜húcsúc vật; nuôi nấng
- 牧mụcchăn nuôi; người chăn gia súc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgành nông nghiệp chuyên chăn nuôi động vật.
Câu ví dụ
- 这个地区以畜牧业为主。
Vùng này chủ yếu là chăn nuôi.
- 农民从事畜牧工作。
Nông dân làm công tác chăn nuôi.
- 畜牧业发展很快。
Ngành chăn nuôi phát triển rất nhanh.
Kết hợp thường gặp
- 畜牧业
- 畜牧场
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.