Từ vựng tiếng Trung
liú*niàn

Nghĩa tiếng Việt

lưu niệm — giữ lại làm kỷ niệm; lưu lại để nhớ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

留念 có thể dùng như động từ (拍照留念 — chụp ảnh lưu niệm) hoặc danh từ (这是一件留念 — đây là một kỷ niệm). Thường xuất hiện ở cuối câu mang tính chú thích mục đích.

Câu ví dụ

  • 请在这里签名留念Qǐng zài zhèlǐ qiānmíng liúniàn thanh 3

    Xin hãy ký tên vào đây để lưu niệm

  • 我们拍了张照片留念Wǒmen pāile zhāng zhàopiàn liúniàn thanh 3

    Chúng tôi chụp một tấm ảnh để lưu niệm

  • 这本书是老师赠给我的留念Zhè běn shū shì lǎoshī zèng gěi wǒ de liúniàn thanh 4

    Cuốn sách này là kỷ vật thầy giáo tặng cho tôi

  • 临别时他送了我一件礼物留念Lín bié shí tā sòng le wǒ yī jiàn lǐwù liúniàn thanh 2

    Lúc chia tay anh ấy tặng tôi một món quà để lưu niệm

Kết hợp thường gặp

  • 拍照留念pāizhào liúniàn thanh 1

    chụp ảnh lưu niệm

  • 签名留念qiānmíng liúniàn thanh 1

    ký tên lưu niệm

  • 合影留念héyǐng liúniàn thanh 2

    chụp ảnh chung lưu niệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.