Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ trực tiếp phía sau và thường đi kèm phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
uý cụ
Từng chữ
- 畏uýsợ sệt
- 惧cụsợ hãi; kính cẩn, khép nép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa畏惧 trang trọng hơn 害怕; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc; 无所畏惧 là thành ngữ phổ biến chỉ sự dũng cảm tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 他面对困难从不畏惧。
Anh ấy không bao giờ sợ hãi khi đối mặt với khó khăn.
- 战士们毫不畏惧地冲向前方。
Các chiến sĩ không hề sợ hãi xông về phía trước.
- 孩子们对黑暗充满畏惧。
Lũ trẻ đầy sợ hãi khi đối mặt với bóng tối.
- 她畏惧失败,所以不敢尝试新事物。
Cô ấy sợ thất bại nên không dám thử những điều mới.
Kết hợp thường gặp
- 毫不畏惧
không hề sợ hãi
- 充满畏惧
đầy sợ hãi
- 无所畏惧
không sợ bất cứ điều gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.