Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ranh giới địa lý cụ thể hoặc ranh giới trừu tượng giữa các sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giới tuyến
Từng chữ
- 界giớiranh giới, giới hạn
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa界线 thiên về đường phân chia cụ thể (địa lý hoặc hành vi); 界限 (giới hạn) thiên về giới hạn trừu tượng — hai từ thường dùng thay thế nhau.
Câu ví dụ
- 两国之间有明确的界线
Giữa hai nước có đường ranh giới rõ ràng
- 做事要有界线,不能越界
Làm việc phải có giới hạn, không được vượt ranh
- 这条河是两省的界线
Con sông này là ranh giới giữa hai tỉnh
- 你需要划清界线,保护自己
Bạn cần vạch rõ ranh giới để bảo vệ bản thân
Kết hợp thường gặp
- 划清界线
phân định rõ ranh giới
- 越过界线
vượt qua ranh giới
- 设定界线
thiết lập giới hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.