Từ vựng tiếng Trung
chàng*xiāo

Nghĩa tiếng Việt

bán chạy, được tiêu thụ rộng rãi (sản phẩm hoặc tác phẩm được nhiều người mua, bán rất chạy)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

畅销 thường dùng làm tính từ (畅销+名词: 畅销书, 畅销产品) hoặc động từ (书在全国畅销). 畅销书 là từ dịch của 'bestseller'. Từ đối nghĩa là 滞销 (zhì xiāo — bán chậm, ế hàng). 畅 trong từ này mang nghĩa 'thông suốt, trôi chảy' — hàng ra đến đâu bán hết đến đó.

Câu ví dụ

  • 这款手机一推出就成了畅销产品Zhè kuǎn shǒujī yī tuīchū jiù chéng le chàngxiāo chǎnpǐn thanh 4

    Điện thoại này vừa ra mắt đã trở thành sản phẩm bán chạy

  • 这本书在全国畅销Zhè běn shū zài quánguó chàngxiāo thanh 4

    Cuốn sách này bán chạy trên toàn quốc

  • 畅销书榜单每周都会更新Chàngxiāo shū bǎngdān měi zhōu dōu huì gēngxīn thanh 4

    Bảng xếp hạng sách bán chạy được cập nhật mỗi tuần

  • 他的新专辑畅销全球Tā de xīn zhuānjí chàngxiāo quánqiú thanh 1

    Album mới của anh ấy bán chạy trên toàn thế giới

Kết hợp thường gặp

  • 畅销书chàngxiāo shū thanh 4

    sách bán chạy (bestseller)

  • 畅销产品chàngxiāo chǎnpǐn thanh 4

    sản phẩm bán chạy

  • 全球畅销quánqiú chàngxiāo thanh 2

    bán chạy toàn cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.