Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa畅销 thường dùng làm tính từ (畅销+名词: 畅销书, 畅销产品) hoặc động từ (书在全国畅销). 畅销书 là từ dịch của 'bestseller'. Từ đối nghĩa là 滞销 (zhì xiāo — bán chậm, ế hàng). 畅 trong từ này mang nghĩa 'thông suốt, trôi chảy' — hàng ra đến đâu bán hết đến đó.
Câu ví dụ
- 这款手机一推出就成了畅销产品
Điện thoại này vừa ra mắt đã trở thành sản phẩm bán chạy
- 这本书在全国畅销
Cuốn sách này bán chạy trên toàn quốc
- 畅销书榜单每周都会更新
Bảng xếp hạng sách bán chạy được cập nhật mỗi tuần
- 他的新专辑畅销全球
Album mới của anh ấy bán chạy trên toàn thế giới
Kết hợp thường gặp
- 畅销书
sách bán chạy (bestseller)
- 畅销产品
sản phẩm bán chạy
- 全球畅销
bán chạy toàn cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.