Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả cuộc trò chuyện cởi mở, trôi chảy, thường giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. Hán-Việt: 'sưởng đàm'.
Câu ví dụ
- 我们畅谈了一整晚
Chúng tôi đã nói chuyện thoải mái cả một tối
- 畅谈理想
Trò chuyện thoải mái về ước mơ
- 和朋友畅谈人生
Trò chuyện cởi mở với bạn bè về cuộc sống
- 畅谈未来
Trao đổi về tương lai một cách thoải mái
- 畅谈心得
Chia sẻ thoải mái về những trải nghiệm
Kết hợp thường gặp
- 畅谈人生
trò chuyện về cuộc sống
- 畅畅谈
nói chuyện thoải mái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.