Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho chuông cửa, chuông báo giờ sử dụng điện. Phổ biến trong các tòa nhà, trường học.
Câu ví dụ
- 门上的电铃响了
Chuông cửa điện đã kêu
- 按电铃叫人
Nhấn chuông điện để gọi người
- 学校上课用电铃
Trường học dùng chuông điện khi vào học
- 安装电铃很方便
Lắp chuông điện rất tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 门电铃
chuông cửa điện
- 按电铃
nhấn chuông điện
- 电铃响
chuông điện kêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.