Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ 打 (gọi) hoặc 接 (nghe) và dùng lượng từ 部
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện thoại
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'电话' là điện thoại. '打电话' gọi điện, '接电话' nghe điện. '手机' là điện thoại di động, '座机' là điện thoại bàn. '电话响了' điện thoại đổ chuông.
Câu ví dụ
- 我的电话号码
Số điện thoại của tôi
- 请给我打电话
Hãy gọi điện thoại cho tôi
- 电话响了
Điện thoại đổ chuông
- 接电话
nghe điện thoại
- 手机和座机电话
Điện thoại di động và điện thoại bàn
Kết hợp thường gặp
- 打电话
gọi điện
- 电话号码
số điện thoại
- 手机
điện thoại di động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.