Từ vựng tiếng Trung
yóu*cǐ

Nghĩa tiếng Việt

từ đây, từ đó, vì vậy

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

'由此' kết hợp '由' (do) = từ, do, bởi vì và '此' (thử) = đây, này. Chỉ điểm xuất phát hoặc nguyên nhân dẫn đến kết quả. Dùng trong văn viết trang trọng hơn khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 由此可以看出他的努力。Yóucǐ kěyǐ kànchū tā de nǔlì. thanh 2

    Từ đây có thể thấy được nỗ lực của anh ấy.

  • 由此进入市区。Yóucǐ jìnrù shìqū. thanh 2

    Từ đây vào nội thành.

  • 由此可知,他很重视这件事。Yóucǐ kězhī, tā hěn zhòngshì zhè jiàn shì. thanh 2

    Vì vậy có thể biết anh ấy rất coi trọng việc này.

Kết hợp thường gặp

  • 由此可以看出 thanh 5
  • 由此可知 thanh 5
  • 由此进入 thanh 5
  • 由此产生 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.