Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để chỉ nguyên nhân hoặc điểm xuất phát của sự việc
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
do thử
Từng chữ
- 由dodo, bởi vì
- 此thửnày, bên này
Tầng từ vựng
'由此' kết hợp '由' (do) = từ, do, bởi vì và '此' (thử) = đây, này. Chỉ điểm xuất phát hoặc nguyên nhân dẫn đến kết quả. Dùng trong văn viết trang trọng hơn khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 由此可以看出他的努力。
Từ đây có thể thấy được nỗ lực của anh ấy.
- 由此进入市区。
Từ đây vào nội thành.
- 由此可知,他很重视这件事。
Vì vậy có thể biết anh ấy rất coi trọng việc này.
Kết hợp thường gặp
- 由此可以看出
- 由此可知
- 由此进入
- 由此产生
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.