Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu để giải thích nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
do lai
Từng chữ
- 由dodo, bởi vì
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Do-lai' = từ + đến -> nguồn gốc. Dùng cho câu chuyện/lịch sử/phong tục.
Câu ví dụ
- 这个节日的由来
Nguồn gốc lễ hội này
- 由来已久
Đã có từ lâu
- 不知由来的传说
Truyền thuyết không rõ nguồn gốc
Kết hợp thường gặp
- 历史由来
nguồn gốc lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.