Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ nghề nghiệp đứng trước như sự nghiệp chuyên nghiệp (职业生涯)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh nhai
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 涯nhaibờ, bến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giai đoạn dài trong cuộc người: giáo dục, nghề nghiệp, thể thao.
Câu ví dụ
- 他的教育生涯结束了
Cuộc đời giáo dục của anh ấy đã kết thúc
- 职业生涯
Sự nghiệp nghề nghiệp
- 开始新生涯
Bắt đầu cuộc đời mới
Kết hợp thường gặp
- 教育生涯
Cuộc đời giáo dục
- 运动生涯
Cuộc đời vận động viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.