Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giai đoạn dài trong cuộc người: giáo dục, nghề nghiệp, thể thao.
Câu ví dụ
- 他的教育生涯结束了
Cuộc đời giáo dục của anh ấy đã kết thúc
- 职业生涯
Sự nghiệp nghề nghiệp
- 开始新生涯
Bắt đầu cuộc đời mới
Kết hợp thường gặp
- 教育生涯
Cuộc đời giáo dục
- 运动生涯
Cuộc đời vận động viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.