Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēng*yá

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc đời, sự nghiệp (đời người)

Âm Hán Việt

sinh, sanh nhai

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ chỉ nghề nghiệp đứng trước như sự nghiệp chuyên nghiệp (职业生涯)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh, sanh nhai

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • nhaibờ, bến

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho giai đoạn dài trong cuộc người: giáo dục, nghề nghiệp, thể thao.

Câu ví dụ

  • 他的教育生涯结束了Tā de jiàoyù shēngyá jiéshùle thanh 1

    Cuộc đời giáo dục của anh ấy đã kết thúc

  • 职业生涯zhíyè shēngyá thanh 2

    Sự nghiệp nghề nghiệp

  • 开始新生涯Kāishǐ xīn shēngyá thanh 1

    Bắt đầu cuộc đời mới

Kết hợp thường gặp

  • 教育生涯jiàoyù shēngyá thanh 4

    Cuộc đời giáo dục

  • 运动生涯yùndòng shēngyá thanh 4

    Cuộc đời vận động viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.