Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēng*huó*fèi生

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sinh hoạt

Âm Hán Việt

sinh, sanh hoạt phí

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 生 (sinh)

5 nét

Bộ: 氵 (nước)

9 nét

Bộ: 贝 (bối (vật báu))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như kiếm (赚), chi trả (支付), tiết kiệm (节省)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh, sanh hoạt phí

Từng chữ

  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 活hoạthoạt động
  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm

Tầng từ vựng

Dùng với nghĩa "chi phí sinh hoạt". Thuộc New HSK 6.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.