Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ này chỉ quyền lực tối cao của người cai trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh sát dữ, dư đoạt
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 杀sátgiết chết
- 予dữ, dưta, tôi (tiếng xưng hô); cho
- 夺đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他掌握着这个组织的生杀予夺大权。
Ông ta nắm giữ quyền sinh sát tối cao của tổ chức này
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.