Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả sự phong phú, đẹp mắt của hàng hóa hoặc tác phẩm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lâm lang mãn mục
Từng chữ
- 琳lâmngọc lâm
- 琅lang(một loại đá giống như ngọc); tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh; trong sạch, thuần khiết; họ Lang
- 满mãnđầy
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 展览会上的展品真是琳琅满目。
Các vật phẩm trưng bày tại triển lãm thật sự rất phong phú và đẹp mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.