Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ người phải dùng cấu trúc 给 ai 理发
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lí phát
Từng chữ
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc cắt, tạo kiểu tóc. Thường dùng với cấu trúc '理发店' (tiệm tóc).
Câu ví dụ
- 我想理个发。
Tôi muốn cắt tóc.
- 附近有一家理发店。
Gần đây có một tiệm cắt tóc.
Kết hợp thường gặp
- 理发店
tiệm cắt tóc, hiệu cắt tóc
- 理发师
thợ cắt tóc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.