Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ thời kỳ hoặc đặc điểm của thời hiện đại, đối lập với cổ đại/truyền thống.
Câu ví dụ
- 现代生活很方便。
Cuộc sống hiện đại rất tiện lợi.
- 这是一座现代建筑。
Đây là một tòa nhà kiến trúc hiện đại.
- 现代科技发展很快。
Công nghệ hiện đại phát triển rất nhanh.
Kết hợp thường gặp
- 现代化
hiện đại hóa
- 现代社会
xã hội hiện đại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.