Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất mới mẻ, tân tiến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiện đại
Từng chữ
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ thời kỳ hoặc đặc điểm của thời hiện đại, đối lập với cổ đại/truyền thống.
Câu ví dụ
- 现代生活很方便。
Cuộc sống hiện đại rất tiện lợi.
- 这是一座现代建筑。
Đây là một tòa nhà kiến trúc hiện đại.
- 现代科技发展很快。
Công nghệ hiện đại phát triển rất nhanh.
Kết hợp thường gặp
- 现代化
hiện đại hóa
- 现代社会
xã hội hiện đại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.