Từ vựng tiếng Trung
xiàn*dài

Nghĩa tiếng Việt

Hiện đại

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ thời kỳ hoặc đặc điểm của thời hiện đại, đối lập với cổ đại/truyền thống.

Câu ví dụ

  • 现代生活很方便。Xiàndài shēnghuó hěn fāngbiàn. thanh 4

    Cuộc sống hiện đại rất tiện lợi.

  • 这是一座现代建筑。Zhè shì yīzuò xiàndài jiànzhù. thanh 4

    Đây là một tòa nhà kiến trúc hiện đại.

  • 现代科技发展很快。Xiàndài kējì fāzhǎn hěn kuài. thanh 4

    Công nghệ hiện đại phát triển rất nhanh.

Kết hợp thường gặp

  • 现代化xiàndàihuà thanh 4

    hiện đại hóa

  • 现代社会xiàndài shèhuì thanh 4

    xã hội hiện đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.