Từ vựng tiếng Trung
wán*nòng

Nghĩa tiếng Việt

Lộng ngoạn (ngoạn-lộng): đùa giỡn, mân mê; hoặc chơi xấu, lợi dụng người khác theo nghĩa tiêu cực.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc, đá quý)

8 nét

Bộ: (hai tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa trung tính (mân mê vật) và nghĩa tiêu cực (lợi dụng, thao túng người) đều phổ biến; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 他喜欢玩弄手中的钢笔。Tā xǐhuān wánnòng shǒu zhōng de gāngbǐ. thanh 1

    Anh ấy thích mân mê cây bút trong tay.

  • 不要玩弄别人的感情。Bùyào wánnòng biérén de gǎnqíng. thanh 4

    Đừng đùa giỡn với tình cảm người khác.

  • 他善于玩弄权术,让所有人都听他的。Tā shànyú wánnòng quánshù, ràng suǒyǒu rén dōu tīng tā de. thanh 1

    Anh ta giỏi mưu quyền, khiến mọi người đều nghe theo.

  • 猫咪玩弄着那个毛线球。Māomī wánnòng zhe nàgè máoxiàn qiú. thanh 1

    Con mèo mân mê cuộn len đó.

Kết hợp thường gặp

  • 玩弄感情wánnòng gǎnqíng thanh 2

    đùa giỡn tình cảm

  • 玩弄权术wánnòng quánshù thanh 2

    mưu quyền, thao túng

  • 玩弄手段wánnòng shǒuduàn thanh 2

    dùng thủ đoạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.