Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'率领' kết hợp '率' (suất) = dẫn dắt và '领' (lãnh) = lãnh đạo. Chỉ việc đứng đầu, dẫn dắt một nhóm người, tổ chức đi theo hướng nào đó hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Câu ví dụ
- 他率领团队获得了冠军。
Anh ấy dẫn dắt đội giành chức vô địch.
- 将军率领士兵前进。
Tướng quân chỉ huy lính tiến lên.
- 她率领代表团访问中国。
Bà dẫn đầu đoàn đại biểu thăm Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 率领团队
- 率领军队
- 率领队伍
- 率领代表团
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.