Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đòi hỏi tân ngữ phía sau là một tập thể hoặc nhóm người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
suất lĩnh
Từng chữ
- 率suấtnoi theo; quản lãnh
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'率领' kết hợp '率' (suất) = dẫn dắt và '领' (lãnh) = lãnh đạo. Chỉ việc đứng đầu, dẫn dắt một nhóm người, tổ chức đi theo hướng nào đó hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Câu ví dụ
- 他率领团队获得了冠军。
Anh ấy dẫn dắt đội giành chức vô địch.
- 将军率领士兵前进。
Tướng quân chỉ huy lính tiến lên.
- 她率领代表团访问中国。
Bà dẫn đầu đoàn đại biểu thăm Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 率领团队
- 率领军队
- 率领队伍
- 率领代表团
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.