Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiànyìng

Nghĩa tiếng Việt

chiếu phim (thể hiện sự tôn trọng đối với khán giả)

Âm Hán Việt

hiến ánh

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

13 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong các thông báo chiếu phim trang trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiến ánh

Từng chữ

  • hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
  • ánhánh sáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 影院近期将献映多部优秀国产片。Yǐngyuàn jìnqī jiāng xiànyìng duō bù yōuxiù guóchǎn piàn thanh 3

    Rạp chiếu phim sắp tới sẽ trình chiếu nhiều bộ phim nội địa xuất sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.