Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiànchǒu

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn khi thể hiện tài năng

Âm Hán Việt

hiến sửu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

13 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng làm lời nói khiêm tốn khi biểu diễn hoặc thể hiện kỹ năng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiến sửu

Từng chữ

  • hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
  • sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那我就献丑了。Nà wǒ jiù xiànchǒu le thanh 4

    Vậy thì tôi xin phép được múa rìu qua mắt thợ (khiêm tốn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.